越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đòn trừng phạt” (1)
đòn trừng phạt
英语
短语sanctions, punitive measures
Các nước đã áp đặt đòn trừng phạt kinh tế lên quốc gia đó.
Countries imposed economic sanctions on that nation.
相关词“đòn trừng phạt” (0)
未找到相关词。
短语“đòn trừng phạt” (1)
Các nước đã áp đặt đòn trừng phạt kinh tế lên quốc gia đó.
Countries imposed economic sanctions on that nation.
